PHAO NỔI KẸP ỐNG UHMWPE (500 – 800 – 1000) | NHỰA VIỆT THÀNH
Giá: Liên Hệ
Thông tin chi tiết
PHAO NỔI KẸP ỐNG UHMWPE (500 – 800 – 1000) | NHỰA VIỆT THÀNH – NHÀ SẢN XUẤT PHẢO NỔI SỐ 1 VIỆT NAM
1. Giới thiệu tổng quan về phao nổi kẹp ống PE
Phao nổi kẹp ống PE là thiết bị quan trọng trong việc cố định, nâng nổi và bảo vệ các tuyến đường ống HDPE hoạt động trên mặt nước. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong dự án nạo vét – xả thải – cấp thoát nước – thủy lợi – môi trường – công trình biển và sông hồ.
Với nhu cầu sử dụng ngày càng lớn trong các dự án công nghiệp và hạ tầng, NHỰA VIỆT THÀNH đã trở thành một trong những đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất phao nổi kẹp ống PE chất lượng cao. Tất cả phao nổi đều được sản xuất bằng nhựa nguyên sinh LLDPE, kết hợp công nghệ đúc quay Rotational Molding, tạo nên sản phẩm có độ bền vượt trội, chống hóa chất, chống tia UV và chịu va đập mạnh.
Phao nổi PE Việt Thành được thiết kế theo cấu trúc hai bán cầu ghép lại, ôm sát ống và cố định bằng bulong, đảm bảo độ ổn định cao ngay cả trong môi trường sóng lớn hoặc dòng chảy mạnh.
2. Cấu tạo phao nổi PE – tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế
Một phao nổi PE tiêu chuẩn của Việt Thành gồm 2 phần chính:
2.1. Vỏ phao PE đúc xoay LLDPE
- Sử dụng nhựa nguyên sinh LLDPE nhập khẩu.
- Được tạo hình bằng công nghệ đúc quay, không mối hàn – không điểm yếu.
- Chịu tác động cơ học, va đập, mài mòn tốt.
- Chống tia UV rất mạnh, không bị lão hóa dù sử dụng liên tục ngoài trời.
2.2. Lớp foam PU bên trong
- Được nén đầy 100%, giúp phao KHÔNG BAO GIỜ CHÌM.
- Không thấm nước, không phân rã.
- Đảm bảo độ nổi cực lớn, phù hợp cho đường ống có trọng tải cao.
2.3. Hệ thống bulong – thanh kẹp
- Thép mạ kẽm hoặc inox chống gỉ.
- Tăng lực ép và độ bám của phao trên ống.
- Dễ tháo lắp – thuận tiện bảo trì.
3. Ưu điểm vượt trội của phao nổi kẹp ống PE Việt Thành
3.1. Độ nổi cao, chịu tải nặng – phù hợp mọi dự án
Phao được tính toán lực nổi theo từng đường kính ống: Ø225 – Ø315 – Ø400 – Ø500 – Ø560 – Ø630 – Ø800.
Lớp foam PU đặc giúp đảm bảo phao không bị thấm, không xẹp và không mất tác dụng theo thời gian.
3.2. Siêu bền – hoạt động 10–20 năm
Vật liệu LLDPE nguyên sinh cho tuổi thọ rất cao, thích hợp với môi trường khắc nghiệt như:
- nước mặn,
- nước lợ,
- bùn,
- hóa chất công nghiệp.
3.3. Chống va đập và chống ăn mòn tốt
Ngay cả khi va đập mạnh với sà lan, đáy sông hoặc thân tàu, phao vẫn duy trì hình dạng nhờ vỏ PE đàn hồi.
3.4. Chống tia UV – chống lão hóa 100%
Mọi hạt nhựa đều được bổ sung chất chống UV (UV8 – UV10).
Phao có thể chịu nắng gắt quanh năm mà không bị nứt hay phai màu.
3.5. Lắp đặt nhanh – vận hành đơn giản
Thiết kế 2 mảnh giúp:
- dễ dàng kẹp ống,
- không cần máy móc phức tạp,
- tiết kiệm nhân công,
- tiết kiệm thời gian thi công.
3.6. Sản xuất theo yêu cầu – đáp ứng mọi kích thước
Việt Thành nhận:
- tùy chỉnh màu sắc
- tùy chỉnh đường kính trong phao
- thiết kế phao nổi theo lực nổi yêu cầu
- in LOGO hoặc tên dự án trực tiếp lên phao
4. Ứng dụng của phao nổi PE trong thực tế
Phao nổi Việt Thành hiện được sử dụng trong:
4.1. Dự án nạo vét sông – hồ – biển
Dùng để nâng ống hút bùn, ống xả bùn, đường dẫn chất thải tại:
- sông lớn,
- hồ chứa,
- vịnh biển,
- cảng biển.
4.2. Hệ thống xả thải – xử lý nước thải công nghiệp
Phao giữ ống nổi ổn định, giúp dòng chảy hoạt động trơn tru và tránh lắng cặn.
4.3. Công trình cấp thoát nước – thủy lợi
Dùng cho ống cấp nước, dẫn nước, thoát nước tại công trình tạm hoặc lâu dài.
4.4. Hệ thống phao đánh dấu, phao cảnh báo đường thủy
Kết hợp cùng ống – thiết bị cảnh báo.
4.5. Ứng dụng thủy sản – nông nghiệp nổi
Dùng cho:
- giàn nuôi cá biển,
- đường ống dẫn oxy,
- hệ thống tưới tiêu mặt hồ.
4.6. Công trình nổi đặc biệt
Phao có thể kết hợp thành:
- sàn nổi,
- cầu nổi,
- bè nổi,
- hệ thống ống nổi phục vụ sự kiện – thi công nhanh.
5. Các model phao nổi PE phổ biến: 500 – 800 – 1000
Dưới đây là 3 model bán chạy nhất, phù hợp cho đa số dự án:
5.1. Phao nổi PE 500
- Đường kính ngoài: 500 mm
- Lực nổi: 90–130 kg
- Dùng cho ống: Ø315 – Ø400
- Ứng dụng: dẫn nước – xả thải – hồ chứa – trang trại thủy sản
5.2. Phao nổi PE 800
- Đường kính ngoài: 800 mm
- Lực nổi: 200–520 kg
- Dùng cho ống: Ø450 – Ø560
- Ứng dụng: nạo vét, xử lý bùn, công trình môi trường quy mô trung bình
5.3. Phao nổi PE 1000
- Đường kính ngoài: 1000 mm
- Lực nổi: 600–1500 kg
- Dùng cho ống: Ø630 – Ø800
- Ứng dụng: công trình biển, dự án nạo vét lớn, nhà máy xử lý nước công nghiệp
6. Vì sao nên chọn phao nổi kẹp ống PE của NHỰA VIỆT THÀNH?
6.1. Nhà máy 10.000m² – sản xuất quy mô lớn
Luôn có sẵn hàng trăm model phao nổi cho mọi đường kính ống.
6.2. Khuôn mẫu đa dạng – tùy chỉnh nhanh
Việt Thành sở hữu hệ thống khuôn miễn phí cho khách hàng.
6.3. Kiểm định chất lượng nghiêm ngặt
Mỗi lô phao đều được kiểm tra:
- độ dày vỏ,
- độ nổi thực tế,
- độ đàn hồi vỏ nhựa,
- khả năng chống UV.
6.4. Giá trực tiếp từ nhà máy
Không qua trung gian → Giá tốt hơn 10–30%.
6.5. Giao hàng toàn quốc – hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Có đội kỹ thuật hỗ trợ thi công, hướng dẫn lắp đặt.
7. Thông số kỹ thuật (tóm tắt)
- Đường kính ngoài: 300–1100 mm
- Đường kính trong: 65–500 mm
- Chiều dài: 410–2000 mm
- Độ dày: 4–10 mm
- Lực nổi: 35–1500 kg
- Vật liệu: LLDPE nguyên sinh + Foam PU
8. Báo giá phao nổi kẹp ống PE – phân khúc từ trung đến cao cấp
Giá phao nổi PE phụ thuộc:
- kích thước phao
- lực nổi yêu cầu
- độ dày vỏ
- loại ống sử dụng
- số lượng đặt hàng
Để được báo giá nhanh & chính xác nhất, vui lòng gửi:
✔ đường kính ống HDPE
✔ mục đích sử dụng
✔ số lượng phao cần
9. Liên hệ NHỰA VIỆT THÀNH
📞 Hotline kỹ thuật – báo giá nhanh:
HCM: 0938 806 222
HN: 0983 777 241
🏭 NHỰA VIỆT THÀNH – Nhà máy sản xuất phao nổi PE hàng đầu Việt Nam
Chuyên: Phao nổi 500 – 800 – 1000, phao nạo vét, phao ống HDPE, phao nổi foam PU.






























